开放式网络開放式網絡 nghĩa là gì
kāi fàng shì wǎng luòHán Việt: KHAI PHÓNG THỨC VÕNG RẠC
mạng lưới mở
Nghĩa
kāi fàng shì wǎng luòHán Việt: KHAI PHÓNG THỨC VÕNG RẠC
- mạng lưới mở
Tiếng Anh: open network
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →