Từ điển › 开放性开放性開放性 nghĩa là gìkāi fàng xìngHán Việt: KHAI PHÓNG TÍNHtính cởi mởNghĩa kāi fàng xìngHán Việt: KHAI PHÓNG TÍNHtính cởi mởTiếng Anh: opennessChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →