开放源代码開放源代碼 nghĩa là gì
kāi fàng yuán dài mǎ
xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]
Nghĩa
kāi fàng yuán dài mǎ
- xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]
Tiếng Anh: see 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →