开放系统互连開放系統互連 nghĩa là gì
kāi fàng xì tǒng hù liánHán Việt: KHAI PHÓNG HỆ THỐNG HỖ LIÊN
kết nối các hệ thống mở
Nghĩa
kāi fàng xì tǒng hù liánHán Việt: KHAI PHÓNG HỆ THỐNG HỖ LIÊN
- kết nối các hệ thống mở
- OSI
Tiếng Anh: open systems interconnection; OSI
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →