Từ điển › 开枪开枪開槍 nghĩa là gìkāi qiāngHán Việt: KHAI THƯƠNGnổ súngNghĩa kāi qiāngHSK 7Hán Việt: KHAI THƯƠNGnổ súngbắn súngTiếng Anh: to open fire; to shoot a gunChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →