Từ điển › 开水壶开水壶開水壺 nghĩa là gìkāi shuǐ húấm đun nướcNghĩa kāi shuǐ húấm đun nướcTiếng Anh: kettleChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →