开花儿開花兒 nghĩa là gì
kāi huā r
biến thể er hoá của 開花|开花[kai1 hua1]
Nghĩa
kāi huā r
- biến thể er hoá của 開花|开花[kai1 hua1]
Tiếng Anh: erhua variant of 開花|开花[kai1 hua1]
kāi huā r
biến thể er hoá của 開花|开花[kai1 hua1]
Tiếng Anh: erhua variant of 開花|开花[kai1 hua1]