Từ điển › 开车族开车族開車族 nghĩa là gìkāi chē zúHán Việt: KHAI XA TỘCngười lái xeNghĩa kāi chē zúHán Việt: KHAI XA TỘCngười lái xeTiếng Anh: motoristsChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →