Từ điển › 开辟者开辟者開闢者 nghĩa là gìkāi pì zhěngười tiên phongNghĩa kāi pì zhěngười tiên phongngười mở đườngTiếng Anh: pioneer; groundbreakerChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →辟pì · Hán Việt: vếchlaw, rule; to open up, to develop13 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →