开采開採 nghĩa là gì
kāi cǎiHán Việt: KHAI THÁI
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)
Nghĩa
kāi cǎiHSK 7Hán Việt: KHAI THÁI
- khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)
- khai thác
Tiếng Anh: to extract (ore or other resource from a mine); to exploit; to mine