Từ điển › 开阔开阔開闊 nghĩa là gìkāi kuòrộngNghĩa kāi kuòHSK 7rộngrộng mở (không gian)mở raTiếng Anh: wide; open (spaces); to open upChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →