Từ điển › 开除党籍开除党籍開除黨籍 nghĩa là gìkāi chú dǎng jíkhai trừ khỏi ĐảngNghĩa kāi chú dǎng jíkhai trừ khỏi ĐảngTiếng Anh: to expel from the PartyChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →