开除学籍開除學籍 nghĩa là gì
kāi chú xué jí
đuổi học
Nghĩa
kāi chú xué jí
- đuổi học
Tiếng Anh: to expel from school
Chữ thành phần
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →