异性性接触異性性接觸 nghĩa là gì
yì xìng xìng jiē chù
quan hệ tình dục khác giới
Nghĩa
yì xìng xìng jiē chù
- quan hệ tình dục khác giới
Tiếng Anh: heterosexual sex
Chữ thành phần
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →