异性恋主义異性戀主義 nghĩa là gì
yì xìng liàn zhǔ yì
chủ nghĩa dị tính
Nghĩa
yì xìng liàn zhǔ yì
- chủ nghĩa dị tính
Tiếng Anh: heterosexism
Chữ thành phần
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 恋liàn · Hán Việt: luyếnlove; to yearn for, to long for10 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →