异想天开異想天開 nghĩa là gì
yì xiǎng tiān kāi
(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng
Nghĩa
yì xiǎng tiān kāiHSK 7
- (thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng
Tiếng Anh: (idiom) to imagine the wildest thing; to indulge in fantasy
Chữ thành phần
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →