异议人士異議人士 nghĩa là gì
yì yì rén shì
người bất đồng chính kiến
Nghĩa
yì yì rén shì
- người bất đồng chính kiến
Tiếng Anh: dissident
Chữ thành phần
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →