异议分子異議份子 · 異議分子 nghĩa là gì
yì yì fèn zǐ
những người bất đồng
Nghĩa (2 cách đọc)
yì yì fèn zǐ
- những người bất đồng
- phe phái bất đồng
yì yì fèn zǐ
Tiếng Anh: dissident
Chữ thành phần
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →