Từ điển › 异议者异议者異議者 nghĩa là gìyì yì zhěngười phản đốiNghĩa yì yì zhěngười phản đốingười bất đồng chính kiếnTiếng Anh: dissenter; dissidentChữ thành phần异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →