Từ điển › 弄丢弄丢弄丟 nghĩa là gìnòng diūHán Việt: LỘNG ĐIÊUlàm mấtNghĩa nòng diūHán Việt: LỘNG ĐIÊUlàm mấtTiếng Anh: to loseChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →丢diū · Hán Việt: điêuto lose; to discard6 nét · Xem thứ tự nét →