Từ điển › 弄僵弄僵 nghĩa là gìnòng jiāngđưa đến bế tắcNghĩa nòng jiāngđưa đến bế tắcdẫn đến tình trạng bế tắcTiếng Anh: to bring to deadlock; to result in a stalemateChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →