弄到 nghĩa là gì
nòng dàoHán Việt: LỘNG ĐÁO
lấy được
Nghĩa
nòng dàoHán Việt: LỘNG ĐÁO
- lấy được
- đạt được
- kiếm được
- có được
Tiếng Anh: to get hold of; to obtain; to secure; to come by
nòng dàoHán Việt: LỘNG ĐÁO
lấy được
Tiếng Anh: to get hold of; to obtain; to secure; to come by