Từ điển › 弄堂弄堂 nghĩa là gìlòng tángHán Việt: LỘNG ĐƯỜNG(phương ngữ) hẻmNghĩa lòng tángHán Việt: LỘNG ĐƯỜNG(phương ngữ) hẻmngõTiếng Anh: (dialect) alley; laneChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →