Từ điển › 弄平弄平 nghĩa là gìnòng píngHán Việt: LỘNG BÌNHlàm cho phẳngNghĩa nòng píngHán Việt: LỘNG BÌNHlàm cho phẳngTiếng Anh: to flattenChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →