Từ điển › 弄懂弄通弄懂弄通 nghĩa là gìnòng dǒng nòng tōnghiểu thấu đáo việc gì đó (thành ngữ)Nghĩa nòng dǒng nòng tōnghiểu thấu đáo việc gì đó (thành ngữ)Chữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →懂dǒngto understand, to know15 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →