Từ điển › 弄歪弄歪 nghĩa là gìnòng wāiHán Việt: LỘNG QUAYlàm méo móNghĩa nòng wāiHán Việt: LỘNG QUAYlàm méo móTiếng Anh: to distortChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →歪wāi · Hán Việt: quayslanted, askew, awry9 nét · Xem thứ tự nét →