Từ điển › 弄清弄清 nghĩa là gìnòng qīngHán Việt: LỘNG THANHlàm rõNghĩa nòng qīngHán Việt: LỘNG THANHlàm rõhiểu đầy đủTiếng Anh: to clarify; to fully understandChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →