Từ điển › 弄皱弄皱弄皺 nghĩa là gìnòng zhòulàm nhănNghĩa nòng zhòulàm nhănTiếng Anh: to crumpleChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →皱zhòuwrinkles, creases, folds10 nét · Xem thứ tự nét →