Từ điển › 弄直弄直 nghĩa là gìnòng zhílàm thẳngNghĩa nòng zhílàm thẳngTiếng Anh: to straightenChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →