Từ điển › 弄短弄短 nghĩa là gìnòng duǎnHán Việt: LỘNG ĐOẢNlàm ngắnNghĩa nòng duǎnHán Việt: LỘNG ĐOẢNlàm ngắnrút ngắnTiếng Anh: to shorten; shorteningChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →