Từ điển › 弄碎弄碎 nghĩa là gìnòng suìHán Việt: LỘNG TOÁIlàm vỡ vụnNghĩa nòng suìHán Việt: LỘNG TOÁIlàm vỡ vụnTiếng Anh: to crumbleChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →