Từ điển › 弄糟弄糟 nghĩa là gìnòng zāolàm hỏngNghĩa nòng zāolàm hỏnglàm rốiTiếng Anh: to spoil; to mess upChữ thành phần弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →糟zāosediment, dregs; to waste, to spoil17 nét · Xem thứ tự nét →