弊病 nghĩa là gì
bì bìngHán Việt: TỆ BỆNH
bệnh tật
Nghĩa
bì bìngHSK 7Hán Việt: TỆ BỆNH
- bệnh tật
- điều xấu
- hành vi sai trái
- nhược điểm
- bất lợi
Tiếng Anh: malady; evil; malpractice; drawback; disadvantage
bì bìngHán Việt: TỆ BỆNH
bệnh tật
Tiếng Anh: malady; evil; malpractice; drawback; disadvantage