Từ điển › 式式 nghĩa là gìshìHán Việt: THỨCloạiNghĩa shìHSK 5Hán Việt: THỨCPhổ biến #1463loạihình thứcmẫuphong cáchTiếng Anh: type; form; pattern; styleChữ thành phần式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 式式子shì zi tư thế; (toán) biểu thức; công thức式微shì wēi (văn học) suy tàn; lụi tàn; tựa của một phần trong Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1]式样shì yàng phong cách