Từ điển › 弓弩弓弩 nghĩa là gìgōng nǔHán Việt: CUNG NỎcung nỏNghĩa gōng nǔHán Việt: CUNG NỎcung nỏTiếng Anh: bow and crossbowChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →弩nǔ · Hán Việt: nỏcrossbow; an arrow falling, a downward stroke8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弓弩弓弩手gōng nǔ shǒu người bắn nỏ