Từ điển › 弓形弓形 nghĩa là gìgōng xíngHán Việt: CUNG HÌNHhình cungNghĩa gōng xíngHán Việt: CUNG HÌNHhình cungTiếng Anh: circular segmentChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弓形弓形虫gōng xíng chóng Toxoplasma gondii