Từ điển › 弓浆虫弓浆虫弓漿蟲 nghĩa là gìgōng jiāng chóngToxoplasma gondiiNghĩa gōng jiāng chóngToxoplasma gondiiTiếng Anh: Toxoplasma gondiiChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →