Từ điển › 弓状弓状弓狀 nghĩa là gìgōng zhuàngHán Việt: CUNG TRẠNGcongNghĩa gōng zhuàngHán Việt: CUNG TRẠNGconghình cungTiếng Anh: bowed; curved like a bowChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →