Từ điển › 弓箭手弓箭手 nghĩa là gìgōng jiàn shǒuHán Việt: CUNG TIỄN THỦcung thủNghĩa gōng jiàn shǒuHán Việt: CUNG TIỄN THỦcung thủTiếng Anh: archerChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →