弓箭步 nghĩa là gì
gōng jiàn bùHán Việt: CUNG TIỄN BỘ
bước cung tên (động tác múa)
Nghĩa
gōng jiàn bùHán Việt: CUNG TIỄN BỘ
- bước cung tên (động tác múa)
Tiếng Anh: forward lunge (stance used in martial arts, fitness training etc)
gōng jiàn bùHán Việt: CUNG TIỄN BỘ
bước cung tên (động tác múa)
Tiếng Anh: forward lunge (stance used in martial arts, fitness training etc)