弓背 nghĩa là gì
gōng bèiHán Việt: CUNG BỐI
còng lưng
Nghĩa
gōng bèiHán Việt: CUNG BỐI
- còng lưng
- khom lưng
- uốn cong lưng (lên)
Tiếng Anh: to hunch over; to stoop; to arch one's back (upward)
gōng bèiHán Việt: CUNG BỐI
còng lưng
Tiếng Anh: to hunch over; to stoop; to arch one's back (upward)