Từ điển › 弓腰弓腰 nghĩa là gìgōng yāoHán Việt: CUNG YÊUcúi ngườiNghĩa gōng yāoHán Việt: CUNG YÊUcúi ngườigập eoTiếng Anh: to bow; to bend at the waistChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →