Từ điển › 弓虫弓虫弓蟲 nghĩa là gìgōng chóngHán Việt: CUNG TRÙNGToxoplasma gondiiNghĩa gōng chóngHán Việt: CUNG TRÙNGToxoplasma gondiiTiếng Anh: Toxoplasma gondiiChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →