Từ điển › 弓足弓足 nghĩa là gìgōng zúHán Việt: CUNG TÚCbó chânNghĩa gōng zúHán Việt: CUNG TÚCbó chânTiếng Anh: bound feetChữ thành phần弓gōng · Hán Việt: cungbow; curved, arched3 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →