引信系统引信系統 nghĩa là gì
yǐn xìn xì tǒngHán Việt: DẪN TÍN HỆ THỐNG
hệ thống kíp nổ
Nghĩa
yǐn xìn xì tǒngHán Việt: DẪN TÍN HỆ THỐNG
- hệ thống kíp nổ
Chữ thành phần
- 引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →