Từ điển › 引出引出 nghĩa là gìyǐn chūHán Việt: DẪN XUẤTrút raNghĩa yǐn chūHán Việt: DẪN XUẤTrút rakéo raTiếng Anh: to extract; to draw outChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →