Từ điển › 引力场引力场引力場 nghĩa là gìyǐn lì chǎngHán Việt: DẪN LỰC TRƯỜNGtrường hấp dẫnNghĩa yǐn lì chǎngHán Việt: DẪN LỰC TRƯỜNGtrường hấp dẫnTiếng Anh: gravitational fieldChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →