Từ điển › 引咎引咎 nghĩa là gìyǐn jiùnhận lỗiNghĩa yǐn jiùnhận lỗichấp nhận trách nhiệm (cho sai lầm)Tiếng Anh: to take the blame; to accept responsibility (for a mistake)Chữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →咎jiùfault, defect; error, mistake8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 引咎引咎辞职yǐn jiù cí zhí nhận trách nhiệm và từ chức