Từ điển › 引嫌引嫌 nghĩa là gìyǐn xiánHán Việt: DẪN HIỀMtránh gây nghi ngờNghĩa yǐn xiánHán Việt: DẪN HIỀMtránh gây nghi ngờTiếng Anh: to avoid arousing suspicionsChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →