Từ điển › 引子引子 nghĩa là gìyǐn ziHán Việt: DẪN TÍphần mở đầuNghĩa yǐn ziHán Việt: DẪN TÍphần mở đầusơ lượclời mởTiếng Anh: introduction; primer; opening wordsChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →